paving stone

paving stone

A worker places a paving stone on a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: "paving stone" một viên đá lát đường, một loại đá được thiết kế sử dụng để lát nền, vỉa hè, đường đi hoặc các bề mặt ngoài trời. Những viên đá này thường hình dạng phẳng, đều đặn được xếp khít nhau để tạo thành một bề mặt cứng, chắc chắn bền bỉ.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đặt từng viên đá lát đường một cách cẩn thận để tạo ra một con đường bằng phẳng.)
  • (Chúng tôi đã mua một xe tải đá lát đường cho sân hiên mới.)
  • (Những viên đá lát đường trong sân đã bị mòn nhẵn sau nhiều thế kỷ bước chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paving stone pattern": hoa văn hoặc cách sắp xếp các viên đá lát đường, như kiểu xương (herringbone) hoặc vuông góc.

    • The garden path features a beautiful herringbone paving stone pattern. (Con đường trong vườn một hoa văn đá lát đường hình xương đẹp mắt.)
  • "paving stone driveway": lối đi hoặc bãi đỗ xe được lát bằng các viên đá này, mang tính thẩm mỹ độ bền cao.

    • A paving stone driveway adds value to the house. (Một lối đi bằng đá lát đường làm tăng giá trị cho ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Paving (danh từ): vật liệu hoặc hành động lát nền, bao gồm cả đá lát, gạch lát hoặc tông.
    • The paving was completed in just two days. (Việc lát nền đã hoàn thành chỉ trong hai ngày.)
  • Pavestone (danh từ): từ đồng nghĩa với "paving stone", thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
    • They used interlocking pavestones for the parking lot. (Họ đã sử dụng đá lát lồng ghép cho bãi đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Flagstone: một loại đá lát phẳng, thường tự nhiên, kích thước lớn hơn không đều đặn.
    • The patio is made of natural flagstones. (Sân hiên được làm bằng đá phiến tự nhiên.)
  • Cobblestone: đá lát đường hình tròn hoặc không đều, thường dùng trong đường phố cổ.
    • The old town streets are paved with cobblestones. (Các con phố cổ được lát bằng đá cuội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "paving stone", nhưng có thể kết hợp với động từ "lay" như trong "lay paving stones" (đặt đá lát đường).

Thành ngữ liên quan
  • "a stone's throw away": khoảng cách rất gần (không liên quan trực tiếp đến "paving stone", nhưng có thể dùng để chỉ khoảng cách trên một con đường lát đá).
    • The café is just a stone's throw away from the paved square. (Quán cà phê chỉ cách quảng trường lát đá một quãng ngắn.)